BVMLX: Bảng giá Dịch vụ KCB – Thủy tinh thể – Thuốc năm 2026
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM, CHỮA BỆNH
(Ban hành kèm theo QĐ số: 47/QĐ-BVMLX ngày 22/12/2025) (Phụ lục 1)
| Stt | Tên dịch vụ | Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật, quy cách | ĐVT | Giá dịch vụ theo yêu cầu | Thời điểm áp dụng | Ghi chú |
| 1 | 2 | 4 | 5 | 6 | ||
| I/ HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC: | ||||||
| A. TUẦN HOÀN | ||||||
| 1 | Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 2 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 3 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờ | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 4 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 5 | Chăm sóc catheter tĩnh mạch | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 6 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 7 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 8 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 9 | Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờ | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 10 | Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| B. HÔ HẤP | ||||||
| 11 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 12 | Thở oxy qua gọng kính (≤ 8 giờ) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 13 | Thở oxy qua mặt nạ không có túi (≤ 8 giờ) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 14 | Thở oxy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (≤ 8 giờ) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 15 | Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van) (≤ 8 giờ) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 16 | Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 17 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 18 | Đặt ống nội khí quản | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | ||
| 19 | Chăm sóc ống nội khí quản (một lần) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 20 | Rút ống nội khí quản | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 21 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 22 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| D. THẦN KINH | ||||||
| 23 | Soi đáy mắt cấp cứu | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| E. TOÀN THÂN | ||||||
| 24 | Kiểm soát đau trong cấp cứu | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 25 | Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 26 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | ||
| 27 | Truyền máu và các chế phẩm máu | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 28 | Rửa mắt tẩy độc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 29 | Chăm sóc mắt ở người bệnh hôn mê (một lần) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| G. XÉT NGHIỆM | ||||||
| 30 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | lượt | 25,000 | 2025/01/01 | ||
| 31 | Định nhóm máu tại giường | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 32 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | lượt | 20,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| II. NỘI KHOA | ||||||
| A. HÔ HẤP | ||||||
| 33 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 34 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 35 | Chọc dò dịch màng phổi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 36 | Chọc tháo dịch màng phổi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 37 | Chọc hút khí màng phổi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 38 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 39 | Đặt ống dẫn lưu khoang MP | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 40 | Đo chức năng hô hấp | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 41 | Kỹ thuật ho có điều khiển | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 42 | Kỹ thuật tập thở cơ hoành | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 43 | Kỹ thuật ho khạc đờm bằng khí dung nước muối ưu trương | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 44 | Kỹ thuật vỗ rung dẫn lưu tư thế | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 45 | Khí dung thuốc giãn phế quản | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 46 | Lấy máu động mạch quay làm xét nghiệm | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 47 | Nghiệm pháp đi bộ 6 phút | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 48 | Thay canuyn mở khí quản | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 49 | Vận động trị liệu hô hấp | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| B. TIM MẠCH | ||||||
| 50 | Điện tim thường | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 51 | Holter điện tâm đồ | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 52 | Holter huyết áp | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 53 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 54 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| C. THẦN KINH | ||||||
| 55 | Chăm sóc mắt ở người bệnh liệt VII ngoại biên (một lần) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 56 | Hút đờm hầu họng | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 57 | Lấy máu tĩnh mạch bẹn | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 58 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 59 | Theo dõi SPO2 liên tục tại giường | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 60 | Vệ sinh răng miệng bệnh nhân thần kinh tại giường | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| D. THẬN TIẾT NIỆU | ||||||
| 61 | Đặt sonde bàng quang | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 62 | Đo lượng nước tiểu 24 giờ | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| Đ. TIÊU HÓA | ||||||
| 63 | Đặt ống thông dạ dày | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 64 | Đặt ống thông hậu môn | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 65 | Rửa dạ dày cấp cứu | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| VII. NỘI TIẾT | ||||||
| 8. Các kỹ thuật trên người bệnh đái tháo đường | ||||||
| 66 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 67 | Các tiểu phẫu ở người bệnh ĐTĐ (kiểm soát đường huyết tốt) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 68 | Hướng dẫn kỹ thuật tiêm Insulin | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 69 | Hướng dẫn tự chăm sóc bàn chân | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 70 | Tư vấn chế độ dinh dưỡng và tập luyện | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| IX. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||
| A. CÁC KỸ THUẬT | ||||||
| 71 | Kỹ thuật cách ly dự phòng | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 72 | Kỹ thuật cách ly nhiễm trùng | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 73 | Cấp cứu cao huyết áp | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 74 | Cấp cứu ngừng thở | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 75 | Cấp cứu ngừng tim | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 76 | Cấp cứu tụt huyết áp | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 77 | Kỹ thuật gây tê cạnh nhãn cầu | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 78 | Phát hiện, phòng, điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện (vết phẫu thuật, catheter, hô hấp, tiết niệu…) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 79 | Rửa tay phẫu thuật | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 80 | Rửa tay sát khuẩn | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 81 | Theo dõi EtCO2 | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 82 | Theo dõi SpO2 | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 83 | Thở oxy gọng kính | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 84 | Thở oxy qua mặt nạ | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 85 | Thở oxy qua mũ kín | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 86 | Thở oxy qua ống chữ T | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 87 | Tiệt trùng dụng cụ phục vụ phẫu thuật, GMHS | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 88 | Truyền dịch thường qui | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 89 | Truyền dịch trong sốc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 90 | Truyền máu hoặc sản phẩm máu thường qui | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 91 | Vô trùng phòng phẫu thuật, phòng tiểu phẫu hoặc buồng bệnh | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| D. GÂY TÊ | ||||||
| 92 | Gây tê áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt trẻ em | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 93 | Gây tê phẫu thuật bóc biểu mô GM (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 94 | Gây tê phẫu thuật cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 95 | Gây tê phẫu thuật cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 96 | Gây tê phẫu thuật cắt chắp có bọc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 97 | Gây tê phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 98 | Gây tê phẫu thuật cắt cơ Muller | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 99 | Gây tê phẫu thuật cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 100 | Gây tê phẫu thuật cắt khối u da lành tính mi mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 101 | Gây tê phẫu thuật cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 102 | Gây tê phẫu thuật cắt thị thần kinh | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 103 | Gây tê phẫu thuật cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 104 | Gây tê phẫu thuật cắt u da mi không ghép | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 105 | Gây tê phẫu thuật cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 106 | Gây tê phẫu thuật cắt u mi cả bề dày không ghép | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 107 | Gây tê phẫu thuật cắt u mi cả bề dày không vá | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 108 | Gây tê phẫu thuật cắt u mi ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 109 | Gây tê phẫu thuật chỉnh , xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 110 | Gây tê phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt dịch kính | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 111 | Gây tê phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 112 | Gây tê phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 113 | Gây tê phẫu thuật cố định màng xương tạo cùng đồ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 114 | Gây tê phẫu thuật đặt bản silicon điều trị lõm mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 115 | Gây tê phẫu thuật đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 116 | Gây tê phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản – ống lệ mũi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 117 | Gây tê phẫu thuật đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 118 | Gây tê phẫu thuật đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (đặt shunt mini express) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 119 | Gây tê phẫu thuật đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 120 | Gây tê phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 121 | Gây tê phẫu thuật đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 122 | Gây tê phẫu thuật điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport…), laser | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 123 | Gây tê phẫu thuật điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 124 | Gây tê phẫu thuật điều trị lác bằng thuốc (botox, dysport…) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 125 | Gây tê phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 126 | Gây tê phẫu thuật điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 127 | Gây tê phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 128 | Gây tê phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 129 | Gây tê phẫu thuật ghép củng mạc | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 130 | Gây tê phẫu thuật ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 131 | Gây tê phẫu thuật ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 132 | Gây tê phẫu thuật ghép mỡ điều trị lõm mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 133 | Gây tê phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 134 | Gây tê phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác…) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 135 | Gây tê phẫu thuật glôcôm lần hai trở lên | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 136 | Gây tê phẫu thuật gọt giác mạc đơn thuần | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 137 | Gây tê phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 138 | Gây tê phẫu thuật hẹp khe mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 139 | Gây tê phẫu thuật kéo dài cân cơ nâng mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 140 | Gây tê phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 141 | Gây tê phẫu thuật lác người lớn | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 142 | Gây tê phẫu thuật lác thông thường | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 143 | Gây tê phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 144 | Gây tê phẫu thuật laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 145 | Gây tê phẫu thuật laser excimer điều trị tật khúc xạ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 146 | Gây tê phẫu thuật laser mở bao sau đục | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 147 | Gây tê phẫu thuật lấy da mi sa (mi trên, mi dưới, 2 mi) có hoặc không lấy mỡ dưới da mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 148 | Gây tê phẫu thuật lấy dị vật giác mạc sâu | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 149 | Gây tê phẫu thuật lấy dị vật hốc mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 150 | Gây tê phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 151 | Gây tê phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình 2 mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 152 | Gây tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, Phaco) có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 153 | Gây tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 154 | Gây tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, Phaco có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 155 | Gây tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, Phaco có hoặc không đặt thể thủy tinh nhân tạo trên mắt độc nhất | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 156 | Gây tê phẫu thuật loại 3 | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 157 | Gây tê phẫu thuật lùi cơ nâng mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 158 | Gây tê phẫu thuật mắt ở trẻ em | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 159 | Gây tê phẫu thuật mở bao sau | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 160 | Gây tê phẫu thuật mở bao sau đục bằng laser | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 161 | Gây tê phẫu thuật mở bè có hoặc không cắt bè | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 162 | Gây tê phẫu thuật mở rộng điểm lệ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 163 | Gây tê phẫu thuật mở rộng khe mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 164 | Gây tê phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 165 | Gây tê phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 166 | Gây tê phẫu thuật mộng đơn thuần | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 167 | Gây tê phẫu thuật múc nội nhãn | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 168 | Gây tê phẫu thuật nâng sàn hốc mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 169 | Gây tê phẫu thuật nhuộm giác mạc thẩm mỹ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| XIV. MẮT | lượt | 2025/01/01 | ||||
| 170 | Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác…) | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 171 | Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn) | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 172 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, Phaco) có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 173 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL | lượt | 4.137.000 – 10.137.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 174 | Phẫu thuật glôcôm lần hai trở lên | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 175 | Phẫu thuật phức tạp như: cataract bệnh lý trên trẻ quá nhỏ, người bệnh quá già, có bệnh tim mạch kèm theo | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 176 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 177 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 178 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 179 | Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 180 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 181 | Mở bao sau đục bằng laser | lượt | 1,000,000 | 2025/12/22 | Thu chênh lệch | |
| 182 | Laser excimer điều trị tật khúc xạ | lượt | 20,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 183 | Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 184 | Điều trị sẹo giác mạc bằng laser | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 185 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 186 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 187 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 188 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 189 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 190 | Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic) | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 191 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 192 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 193 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 194 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | lượt | 10,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 195 | Nối thông lệ mũi nội soi | lượt | 12,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 196 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 197 | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi | lượt | 10,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 198 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 199 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 200 | Gọt giác mạc đơn thuần | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 201 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 202 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 203 | Lấy dị vật hốc mắt | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 204 | Lấy dị vật trong củng mạc | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 205 | Lấy dị vật tiền phòng | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 206 | Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 207 | Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 208 | Cố định màng xương tạo cùng đồ | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 209 | Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 210 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 211 | Sinh thiết tổ chức mi | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 212 | Sinh thiết tổ chức hốc mắt | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 213 | Sinh thiết tổ chức kết mạc | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 214 | Cắt u da mi không ghép | lượt | 1,500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 215 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 216 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 217 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 218 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 219 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 220 | Tiêm coctison điều trị u máu | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 221 | Áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 222 | Laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 223 | Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 224 | Nạo vét tổ chức hốc mắt | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 225 | Chích mủ hốc mắt | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 226 | Ghép mỡ điều trị lõm mắt | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 227 | Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 228 | Nâng sàn hốc mắt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 229 | Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 230 | Tái tạo cùng đồ | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 231 | Cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 232 | Đóng lỗ dò đường lệ | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 233 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 234 | Phẫu thuật lác thông thường | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 235 | Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 236 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 237 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 238 | Chỉnh chỉ sau mổ lác | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 239 | Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 240 | Sửa sẹo sau mổ lác | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 241 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 242 | Điều trị lác bằng thuốc (botox, dysport…) | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 243 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 244 | Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 245 | Phẫu thuật treo mi – cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 246 | Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …) | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 247 | Cắt cơ Muller | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 248 | Lùi cơ nâng mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 249 | Vá da tạo hình mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 250 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 251 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 252 | Phẫu thuật lấy mỡ dưới da mi (trên, dưới, 2 mi) | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 253 | Kéo dài cân cơ nâng mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 254 | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 255 | Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 256 | Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 257 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 258 | Sửa sẹo xấu vùng quanh mi | lượt | 4,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 259 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 260 | Phẫu thuật hẹp khe mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 261 | Lấy da mi sa ( mi trên, mi dưới, 2 mi) có hoặc không lấy mỡ dưới da mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 262 | Điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport…), laser | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 263 | Điều trị di lệch góc mắt | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 264 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | lượt | 3,560,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 265 | Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt…) | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 266 | Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 267 | Mở góc tiền phòng | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 268 | Mở bè có hoặc không cắt bè | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 269 | Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm | lượt | 10,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 270 | Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (Đặt shunt mini Express) | lượt | 10,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 271 | Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | lượt | 10,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 272 | Rút van dẫn lưu, ống Silicon tiền phòng | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 273 | Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 274 | Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 275 | Tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid…) | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 276 | Tiêm nhu mô giác mạc | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 277 | Tập nhược thị | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 278 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 279 | Rửa chất nhân tiền phòng | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 280 | Cắt bỏ túi lệ | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 281 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | lượt | 2,300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 282 | Lấy dị vật giác mạc sâu | lượt | 200.000 – 400.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 283 | Cắt bỏ chắp có bọc | lượt | 500.000 – 1.000.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 284 | Khâu cò mi, tháo cò | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 285 | Chích dẫn lưu túi lệ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 286 | Phẫu thuật lác người lớn | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 287 | Khâu da mi đơn giản | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 288 | Khâu phục hồi bờ mi | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 289 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 290 | Khâu phủ kết mạc | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 291 | Khâu giác mạc | lượt | 1.000.000-2.000.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 292 | Khâu củng mạc | lượt | 4,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 293 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 294 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 295 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 296 | Lạnh đông thể mi | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 297 | Điện đông thể mi | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 298 | Bơm hơi / khí tiền phòng | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 299 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 300 | Múc nội nhãn | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 301 | Cắt thị thần kinh | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 302 | Phẫu thuật quặm | lượt | 4,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 303 | Phẫu thuật quặm tái phát | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 304 | Nhuộm giác mạc thẩm mỹ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 305 | Mổ quặm bẩm sinh | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 306 | Cắt chỉ khâu giác mạc | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 307 | Tiêm dưới kết mạc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 308 | Tiêm cạnh nhãn cầu | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 309 | Tiêm hậu nhãn cầu | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 310 | Bơm thông lệ đạo | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 311 | Lấy máu làm huyết thanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 312 | Điện di điều trị | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 313 | Lấy dị vật kết mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 314 | Khâu kết mạc | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 315 | Lấy calci kết mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 316 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 317 | Cắt chỉ khâu kết mạc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 318 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 319 | Bơm rửa lệ đạo | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 320 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 321 | Thay băng vô khuẩn | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 322 | Tra thuốc nhỏ mắt | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 323 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 324 | Rửa cùng đồ | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 325 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 326 | Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 327 | Bóc giả mạc | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 328 | Rạch áp xe mi | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 329 | Rạch áp xe túi lệ | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | ||
| 330 | Đặt kính áp tròng điều trị: tật khúc xạ, giác mạc hình chóp, bệnh lý bề mặt giác mạc | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 331 | Soi đáy mắt trực tiếp | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 332 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 333 | Soi đáy mắt bằng Schepens | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 334 | Soi góc tiền phòng | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 335 | Theo dõi nhãnáp 3 ngày | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 336 | Khám lâm sàng | lượt | 65,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 337 | Gây mê để khám | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| Tạo hình | ||||||
| 338 | Phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình 2 mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 339 | Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 340 | Phẫu thuật tạo nếp mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 341 | Phẫu thuật điều trị hở mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 342 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 343 | Phẫu thuật tạo hình mi | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 344 | Phẫu thuật tạo mí 2 mắt (xẻ đôi mí) | lượt | 6,000,000 | 2025/01/01 | ||
| Chẩn đoán hình ảnh | ||||||
| 345 | Chụp lỗ thị giác | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| 346 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 347 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 348 | Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 349 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang (1 mắt) | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| Chụp đáy mắt không huỳnh quang (2 mắt) | lượt | 500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | ||
| 350 | Siêu âm bán phần trước | lượt | 200,000 | 2025/01/01 | ||
| Thăm dò chức năng và xét nghiệm | ||||||
| 351 | Test thử cảm giác giác mạc | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 352 | Test phát hiện khô mắt | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 353 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 354 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 355 | Đo thị trường chu biên | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 356 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 357 | Đo sắc giác | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 358 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 359 | Đo khúc xạ máy | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 360 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 361 | Đo thị lực | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 362 | Thử kính | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 363 | Đo độ lác | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 364 | Xác định sơ đồ song thị | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 365 | Đo biên độ điều tiết | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 366 | Đo thị giác 2 mắt | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 367 | Đo độ sâu tiền phòng | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 368 | Đo đường kính giác mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 369 | Đo độ dày giác mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 370 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | lượt | 200,000 | 2025/04/22 | Thu chênh lệch | |
| 371 | Đo độ lồi | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 372 | Test thử nhược cơ | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 373 | Định lượng Cholesterol | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 374 | Định lượng LDH | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 375 | Xét nghiệm pH | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| XVIII. ĐIỆN QUANG | ||||||
| A. SIÊU ÂM CHẨN ĐOÁN | ||||||
| 1. Siêu âm đầu, cổ | ||||||
| 376 | Siêu âm hốc mắt | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 377 | Siêu âm nhãn cầu | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 378 | Siêu âm Doppler hốc mắt | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | ||
| XXI. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | ||||||
| A. TIM, MẠCH | ||||||
| 379 | Điện tim thường | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| E. MẮT | ||||||
| 380 | Đo độ dày giác mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 381 | Đếm tế bào nội mô giác mạc | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 382 | Siêu âm B | lượt | 200,000 | 2025/04/22 | ||
| 383 | Đo biên độ điều tiết | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 384 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| XXII. HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU | ||||||
| A. XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU | ||||||
| 385 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 386 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | lượt | 70,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 387 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 388 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 389 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | lượt | 20,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| C. TẾ BÀO HỌC | ||||||
| 390 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 391 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | lượt | 90,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 392 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 393 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 394 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 395 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 396 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | lượt | 70,000 | 2025/01/01 | ||
| 397 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | lượt | 30,000 | 2025/01/01 | ||
| 398 | Máu lắng (bằng máy tự động) | lượt | 30,000 | 2025/01/01 | ||
| 399 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 400 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| D. HUYẾT THANH HỌC NHÓM MÁU | ||||||
| 401 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | lượt | 70,000 | 2025/01/01 | ||
| 402 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 403 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 404 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| XXIII. HÓA SINH | ||||||
| A. MÁU | ||||||
| 405 | Định lượng Acid Uric | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 406 | Định lượng Albumin | lượt | 55,000 | 2025/01/01 | ||
| 407 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | lượt | 90,000 | 2025/01/01 | ||
| 408 | Đo hoạt độ Amylase | lượt | 90,000 | 2025/01/01 | ||
| 409 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 410 | Đo hoạt độ AST (GOT) | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 411 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 412 | Định lượng Bilirubin gián tiếp | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 413 | Định lượng Bilirubin toàn phần | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 414 | Định lượng Calci toàn phần | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 415 | Định lượng Cholesterol toàn phần | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 416 | Định lượng Creatinin | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 417 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 418 | Định lượng Glucose | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 419 | Định lượng Globulin | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 420 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 421 | Định lượng HbA1c | lượt | 130,000 | 2025/01/01 | ||
| 422 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 423 | Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) | lượt | 70,000 | 2025/01/01 | ||
| 424 | Định lượng Protein toàn phần | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 425 | Định lượng Triglycerid | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 426 | Định lượng Urê | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| B. NƯỚC TIỂU | lượt | |||||
| 427 | Đo hoạt độ Amylase | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 428 | Định lượng Axit Uric | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| 429 | Định lượng Creatinin | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 430 | Định lượng Glucose | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 431 | Định tính Opiate (test nhanh) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 432 | Định tính Morphin (test nhanh) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 433 | Định tính Codein (test nhanh) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 434 | Định tính Heroin (test nhanh) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 435 | Định lượng Protein | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 436 | Định lượng Ure | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | ||
| 437 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | lượt | 60,000 | 2025/01/01 | ||
| XXIV. VI SINH | ||||||
| A. VI KHUẨN | ||||||
| 1. Vi khuẩn chung | ||||||
| 438 | Vi khuẩn test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 6. Các vi khuẩn khác | ||||||
| 439 | Chlamydia test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 440 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 441 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 442 | Leptospira test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 443 | Mycoplasma hominis test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 444 | Treponema pallidum test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| 445 | Ureaplasma urealyticum test nhanh | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | ||
| B. VIRUS | ||||||
| 2. Hepatitis virus | ||||||
| 446 | HBsAg test nhanh | lượt | 85,000 | 2025/01/01 | ||
| 447 | HBsAb test nhanh | lượt | 85,000 | 2025/01/01 | ||
| 448 | HBcAb test nhanh | lượt | 75,000 | 2025/01/01 | ||
| 449 | HBeAg test nhanh | lượt | 75,000 | 2025/01/01 | ||
| 450 | HBeAb test nhanh | lượt | 75,000 | 2025/01/01 | ||
| 451 | HCV Ab test nhanh | lượt | 85,000 | 2025/01/01 | ||
| 452 | HAV Ab test nhanh | lượt | 180,000 | 2025/01/01 | ||
| 453 | HEV Ab test nhanh | lượt | 180,000 | 2025/01/01 | ||
| 454 | HEV IgM test nhanh | lượt | 180,000 | 2025/01/01 | ||
| 3. HIV | ||||||
| 455 | HIV Ab test nhanh | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | ||
| 456 | HIV Ag/Ab test nhanh | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | ||
| 4. Dengue virus | ||||||
| 457 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 458 | Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 459 | Dengue virus IgA test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| 460 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | lượt | 120,000 | 2025/01/01 | ||
| XXVIII. TẠO HÌNH – THẨM MỸ | ||||||
| A. TẠO HÌNH VÙNG ĐẦU – MẶT – CỔ | ||||||
| 2. Vùng mi mắt | ||||||
| 461 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 462 | Khâu da mi | lượt | 1,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 463 | Khâu phục hồi bờ mi | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 464 | Khâu cắt lọc vết thương mi | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 465 | Phẫu thuật ghép da tự thân cho vết thương khuyết da mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 466 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 467 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 468 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 469 | Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 470 | Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 471 | Phẫu thuật hạ mi trên | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 472 | Kéo dài cân cơ nâng mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 473 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 474 | Phẫu thuật điều trị hở mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 475 | Khâu cơ kéo mi dưới để điều trị lật mi dưới | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 476 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 477 | Phẫu thuật hẹp khe mi | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 478 | Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 479 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 480 | Phẫu thuật tạo hình khuyết một phần mi mắt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 481 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ½ toàn bộ mi mắt trên | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 482 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ½ toàn bộ mi mắt dưới | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 483 | Phẫu thuật giải phóng sẹo bỏng mi mắt | lượt | 2,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 484 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da lành tính mi mắt | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 485 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 486 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 487 | Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 488 | Nâng sàn hốc mắt | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 489 | Tạo hình hốc mắt trong tật không nhãn cầu để lắp mắt giả | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 490 | Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | lượt | 5,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 491 | Điều trị chứng co mi trên bằng botox | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 | ||
| 492 | Điều trị chứng co giật mi trên bằng botox | lượt | 3,000,000 | 2025/01/01 |
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ PHACO
(Ban hành kèm theo QĐ số: 47/QĐ-BVMLX ngày 22/12/2025) (Phụ lục 2)
| Stt | Tên dịch vụ | Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật, quy cách | ĐVT | Giá dịch vụ theo yêu cầu | Thời điểm áp dụng | Ghi chú |
| 1 | 2 | 4 | 5 | |||
| 1 | Khám mắt | lượt | 65,000 | 2025/01/01 | ||
| 2 | Đo thị lực | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 3 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | ||
| 4 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | lượt | 100,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 5 | Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) | lượt | 300,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 6 | Rửa cùng đồ | lượt | 150,000 | 2025/01/01 | ||
| 7 | Định lượng Glucose | lượt | 40,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 8 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | lượt | 80,000 | 2025/01/01 | ||
| 9 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | lượt | 70,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 10 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | lượt | 200,000 | 2025/04/22 | Thu chênh lệch | |
| 11 | Siêu âm B | lượt | 200,000 | 2025/04/22 | ||
| 12 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | lượt | 90,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 13 | Điện tim thường | lượt | 50,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 14 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Giường dịch vụ | lượt | 600,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 15 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt | Giường dịch vụ | lượt | 600,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 16 | Giường Ngoại khoa loại 3 – Khoa Mắt | Giường dịch vụ | lượt | 400,000 | 2025/11/18 | KH sử dụng < 4 giờ |
| 17 | Giường Ngoại khoa loại 4 – Khoa Mắt | Giường dịch vụ | lượt | 400,000 | 2025/11/18 | KH sử dụng < 4 giờ |
| 18 | Công phẫu thuật (đơn tiêu) | lượt | 4.137.000 – 6.690.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 19 | Công phẫu thuật (đa tiêu) | lượt | 4.137.000 – 10.137.000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 20 | Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) | cái | 1.400.000 – 5.200.000 | 2025/01/01 | ||
| 21 | Thủy tinh thể nhân tạo (đa tiêu) | cái | 16.000.000 – 23.000.000 | 2025/01/01 |
BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ (THỦY TINH THỂ)
(Ban hành kèm theo QĐ số: 47/QĐ-BVMLX ngày 22/12/2025) (Phụ lục 3)
| Stt | Tên dịch vụ | Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật, quy cách | ĐVT | Giá dịch vụ theo yêu cầu | Thời điểm áp dụng | Ghi chú |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| I. BẢO HIỂM | ||||||
| 1 | Thủy tinh thể nhân tạo OPTIFLEX GENESIS COMFORT NY Preloaded Monofocal Hydrophobic Aspheric (Natural yellow)(LMFA6) | Hộp 1 Cái | Cái | 2,150,000 | 2025/01/01 | |
| 2 | Thủy tinh thể AcrySof SA60AT | Hộp 1 Cái | Cái | 2,330,800 | 2025/01/01 | |
| 3 | Thủy tinh thể nhân tạo (CT ASPHINA 404) | Hộp 1 Cái | Cái | 1,715,000 | 2025/01/01 | |
| 4 | Thủy tinh thể nhân tạo TEK-LENS II | Hộp 1 Cái | Cái | 2,980,000 | 2025/01/01 | |
| II. DỊCH VỤ | ||||||
| 1 | Thủy tinh thể nhân tạo AcrySof IQ SN60WF | Hộp 1 cái | Cái | 3,492,900 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 2 | Thủy tinh thể Tecnis Eyhance | Hộp 1 cái | Cái | 5,200,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 3 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 | Hộp 1 cái | Cái | 3,900,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 4 | Thủy tinh thể Eyelike K-Flex Aspheric | Hộp 1 cái | Cái | 2,200,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 5 | Thủy tinh thể Mini Well Proxa | Hộp 1 cái | Cái | 21,500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 6 | Thủy tinh thể Mini Well. | Hộp 1 cái | Cái | 21,500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 7 | Thủy tinh thể mềm Sensar | Hộp 1 cái | Cái | 2,180,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 8 | Thủy tinh thể nhân tạo Alsiol VF | Hộp 1 cái | Cái | 2,390,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 9 | Thủy tinh thể nhân tạo Zoe | Hộp 1 cái | Cái | 4,720,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 10 | Thuỷ tinh thể nhân tạo ACRIVA | Hộp 1 cái | Cái | 1,400,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 11 | Thủy tinh thể ISP60L | Hộp 1 cái | Cái | 16,000,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 12 | Thủy tinh thể LUCIDIS | Hộp 1 cái | Cái | 8,500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 13 | Thủy tinh thể Rayone EMV | Hộp 1 cái | Cái | 4,800,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 14 | Thủy tinh thể ISP60HF | Hộp 1 cái | Cái | 2,500,000 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
BẢNG GIÁ THUỐC BHYT VÀ DỊCH VỤ
(Ban hành kèm theo QĐ số: 47/QĐ-BVMLX ngày 22/12/2025) (Phụ lục 4)
| Stt | Tên thuốc | Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật, quy cách | ĐVT | Giá dịch vụ theo yêu cầu | Thời điểm áp dụng | Ghi chú |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| I. BẢO HIỂM | ||||||
| 1 | Acular | 0,5% | Lọ | 67,245.0 | 2025/01/01 | |
| 2 | AGI-CALCI | 1250mg + 200IU | viên | 840.0 | 2025/01/01 | |
| 3 | AGICLOVIR 200 | 200mg | viên | 340.0 | 2025/01/01 | |
| 4 | AGIMOL 325 | 325mg | Gói | 1,030.0 | 2025/01/01 | |
| 5 | AGIRENYL | 5000IU | Viên | 225.0 | 2025/01/01 | |
| 6 | Alegysal | 1mg/ml | Lọ | 76,760.0 | 2025/01/01 | |
| 7 | Auclanityl 875/125mg | 875mg; 125mg | Viên | 4,000.0 | 2025/01/01 | |
| 8 | Auclatyl 875/125mg | 875mg + 125mg | Viên | 2,180.0 | 2025/01/01 | |
| 9 | Azarga | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 310,800.0 | 2025/01/01 | |
| 10 | Azopt | 10mg/ml | Lọ | 116,700.0 | 2025/01/01 | |
| 11 | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | 1mg/ml | Lọ | 128,000.0 | 2025/01/01 | |
| 12 | Cefcenat 500 | 500mg | Viên | 2,450.0 | 2025/01/01 | |
| 13 | Cefuroxim 250 | 250mg | Viên | 1,399.0 | 2025/01/01 | |
| 14 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | 750.0 | 2025/01/01 | |
| 15 | Clorpheniramin | 4mg | Viên | 41.0 | 2025/01/01 | |
| 16 | Combigan | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 183,513.0 | 2025/01/01 | |
| 17 | Cravit 1.5% | 15mg/ml | Lọ | 115,999.0 | 2025/01/01 | |
| 18 | Danapha-Telfadin | 60mg | Viên | 1,890.0 | 2025/01/01 | |
| 19 | Dex-Tobrin | 3mg/1ml + 1mg/1ml | Lọ | 43,200.0 | 2025/01/01 | |
| 20 | Diquas | 30mg/ml | Lọ | 129,657.0 | 2025/01/01 | |
| 21 | Eyetobrin 0.3% | 3mg/ml | Lọ | 33,390.0 | 2025/01/01 | |
| 22 | Eyexacin | 5mg/ml * 5ml | Lọ | 8,799.0 | 2025/01/01 | |
| 23 | Flumetholon 0,1 | 1mg/ml | Lọ | 30,072.0 | 2025/01/01 | |
| 24 | Hapacol 250 | 250mg | gói | 1,294.0 | 2025/01/01 | |
| 25 | Hapacol 325 | 325mg | viên | 190.0 | 2025/01/01 | |
| 26 | Hapacol 80 | 80mg | gói | 725.0 | 2025/01/01 | |
| 27 | Hyaluron Eye Drops | 0,88mg/0,88ml | Ống | 12,000.0 | 2025/01/01 | |
| 28 | Indocollyre | 0,1% | Lọ | 68,000.0 | 2025/01/01 | |
| 29 | Kaleorid | 600mg | Viên | 2,100.0 | 2025/01/01 | |
| 30 | Kalium Chloratum Biomedica | 500mg | Viên | 1,500.0 | 2025/01/01 | |
| 31 | Kary Uni | 0,25mg/5ml | Lọ | 30,294.0 | 2025/01/01 | |
| 32 | Laci-eye | 0,3% (30mg/10ml) | Ống | 24,400.0 | 2025/01/01 | |
| 33 | Letdion | 5mg/ml * 5ml | Lọ | 84,000.0 | 2025/01/01 | |
| 34 | Medlon 4 | 4mg | viên | 767.0 | 2025/01/01 | |
| 35 | Medrol 4 | 4mg | Viên | 983.0 | 2025/01/01 | |
| 36 | Medrol 16 | 16mg | Viên | 3,672.0 | 2025/01/01 | |
| 37 | Medskin Clovir 800 | 800mg | viên | 3,200.0 | 2025/01/01 | |
| 38 | Medsolu 4mg | 4mg | Viên | 890.0 | 2025/01/01 | |
| 39 | Mydrin-P | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | 67,500.0 | 2025/01/01 | |
| 40 | Natri Clorid 0,9% | 0,9%/10ml | Lọ | 1,320.0 | 2025/01/01 | |
| 41 | Nevanac | 1mg/ml | Lọ | 152,999.0 | 2025/01/01 | |
| 42 | Novotane ultra | (0.4%+0.3%)-5ml | Ống | 45,000.0 | 2025/01/01 | |
| 43 | Oflovid Ophthalmic Ointment | 0,3% | Tuýp | 74,530.0 | 2025/01/01 | |
| 44 | OLEVID | 2mg/ml – Lọ 5ml | Lọ | 88,000.0 | 2025/01/01 | |
| 45 | PARA- OPC 150mg | 150mg | Gói | 735.0 | 2025/01/01 | |
| 46 | Paracetamol 500 | 500mg | Viên | 1,400.0 | 2025/01/01 | |
| 47 | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | 192.0 | 2025/01/01 | |
| 48 | PARTAMOL TAB | 500mg | Viên | 480.0 | 2025/01/01 | |
| 49 | Pataday | 0,2% | Chai | 131,099.0 | 2025/01/01 | |
| 50 | PHILTOBAX EYE DROPS | 15mg/5ml | Lọ | 27,500.0 | 2025/01/01 | |
| 51 | Phosphalugel | 12,38g/gói 20g | Gói | 3,751.0 | 2025/01/01 | |
| 52 | Posod eye drops | (3mg + 3mg)/1ml; 10ml | Lọ | 28,350.0 | 2025/01/01 | |
| 53 | Pred Forte | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | 31,762.0 | 2025/01/01 | |
| 54 | Prednisolone 5mg | 5mg | viên | 90.0 | 2025/01/01 | |
| 55 | Refresh Tears | 0,5% | Lọ | 64,101.0 | 2025/01/01 | |
| 56 | Sanlein 0.3 | 15mg/5ml | Lọ | 126,000.0 | 2025/01/01 | |
| 57 | Scanneuron-Forte | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | 1,952.0 | 2025/01/01 | |
| 58 | SCD Cefaclor 250mg | 250mg | Viên | 3,450.0 | 2025/01/01 | |
| 59 | SYSEYE | 30mg/10ml – Lọ 15ml | Lọ | 30,000.0 | 2025/01/01 | |
| 60 | Systane Ultra 5ml | 0,4% + 0,3% | Lọ | 60,100.0 | 2025/01/01 | |
| 61 | Taflotan | 0,015mg/ml | Lọ | 244,799.0 | 2025/01/01 | |
| 62 | Tamvelier | 0,5%, 5ml | Lọ | 74,991.0 | 2025/01/01 | |
| 63 | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | 1mg/ml | Lọ | 55,200.0 | 2025/01/01 | |
| 64 | Telfor 60 | 60mg | viên | 744.0 | 2025/01/01 | |
| 65 | Timolol Maleate Eye Drops 0.5% | 5mg/ml | Lọ | 42,200.0 | 2025/01/01 | |
| 66 | Timolol Maleate Eye Drops 0.5% | 5mg/ml | Lọ | 42,200.0 | 2025/01/01 | |
| 67 | TOBCOL – DEX | 15mg; 5mg | Chai | 6,300.0 | 2025/01/01 | |
| 68 | Travatan | 0,04mg/ml | Lọ | 252,300.0 | 2025/01/01 | |
| 69 | Travinat 500mg | 500mg | Viên | 2,498.0 | 2025/01/01 | |
| 70 | Vina-AD | 2000 IU + 400 IU | Viên | 576.0 | 2025/01/01 | |
| 71 | Vismed Eye drop | 0,18% | Ống | 10,199.0 | 2025/01/01 | |
| 72 | VITOL | 18mg/10ml – Lọ 12ml | Lọ | 39,000.0 | 2025/01/01 | |
| II. DỊCH VỤ | ||||||
| 1 | ACETAZOLAMID 250mg. | 250mg | Viên | 1,120.08 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 2 | ACETAZOLAMID 250mg | 250mg | Viên | 1,125.20 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 3 | Acnotin 10 | 10mg | Viên | 11,342.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 4 | ACYCLOVIR 200mg | 200mg | Viên | 1,430.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 5 | Acyclovir cream 5g. | 5g | Tube | 19,260.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 6 | Afenemi 0.5ml | 0.9mg | Tép | 8,560.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 7 | Agi neurin | 125mg+125mg+125mg | Viên | 1,320.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 8 | Agiclovir 200 | 200mg | Viên | 1,540.02 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 9 | Agimepzol | 20mg | Viên | 919.99 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 10 | Agimfast 120mg | 120mg | Viên | 2,750.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 11 | Agimfast 60mg | 60mg | Viên | 1,539.96 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 12 | Agintidin 300mg | 300mg | Viên | 780.85 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 13 | Agirenyl 5000IU | 5000IU | Viên | 494.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 14 | Agi-VitaC 500mg.. | 500mg | Viên | 1,035.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 15 | Aipenxin Ointment | 10g | Tube | 74,677.44 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 16 | Albenca | 400mg | Viên | 5,082.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 17 | Alphachymotrysine 4.2mg | 4200IU | Viên | 759.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 18 | Alphachymotrypsine Choay | 4200IU | Viên | 2,212.10 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 19 | Apisolvat (10) | 5mg | Tube | 25,680.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 20 | Atmuzix(10) | 5mg | Viên | 1,650.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 21 | Auclanityl 875/125mg (01) | 875mg+125mg | Viên | 4,400.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 22 | Azaduo | 0.1% + 2.5% | Tube | 131,250.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 23 | Azarga 5ml | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 326,340.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 24 | Azimax 500 | 500mg | Viên | 11,235.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 25 | Azopt Drop 1% 5ml | 1%,5ml | Lọ | 122,535.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 26 | Besalicyd 15g | 7.5mg+450mg | Tube | 19,794.95 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 27 | Bicelor 500 | 500mg | Viên | 8,667.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 28 | Bilaxten 10mg | 20mg | Viên | 6,572.48 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 29 | Brimogan 5ml | 2mg | Lọ | 120,180.90 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 30 | Bronuck Ophthalmic Solution 0.1%, 5ml | 1mg/mL | Lọ | 134,399.16 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 31 | Canesten cream 10mg | 50mg/5g | Tube | 23,005.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 32 | Cefaclor 250mg | 250mg | Viên | 3,795.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 33 | Clarithromycin 500mg | 500mg | Viên | 5,885.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 34 | Colpurin 20mg | 20mg | Viên | 7,482.51 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 35 | Combigan.5ml | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 192,688.34 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 36 | Cravit 0.5%,5ml | 0.5%,5ml | Lọ | 94,711.05 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 37 | Cravit 1.5% 5ml | 1.5%,5ml | Lọ | 121,798.74 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 38 | Crederm Lotion | 0.5mg + 20mg | Lọ | 64,200.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 39 | DAIVOBET | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tube | 303,187.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 40 | DAIVONEX | 50mcg/g | Tube | 315,315.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 41 | Đan sâm tam thất. | 52.5mg+20mg | Viên | 701.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 42 | Differin cream 0.1% 30g | 0.1% | Tube | 160,651.89 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 43 | Diquas. 5ml | 30mg/ml | Lọ | 136,158.75 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 44 | DOXYCYCLIN | 100mg | Viên | 1,080.99 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 45 | Dropstar 5ml | 25mg/5ml | Ống | 38,520.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 46 | Duotrav 5ml | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 336,000.21 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 47 | Esonix 40mg | 40mg | Viên | 12,840.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 48 | Eyaren | 30mg + 30mg | Lọ | 39,322.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 49 | Eyebi | Viên | 4,950.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 50 | EyeSpot-E | Viên | 1,980.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 51 | Eyexacin 5ml. | 0.5%,5ml | Lọ | 9,414.93 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 52 | Eytanac 5ml. | 10ml | Lọ | 48,310.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 53 | Eytofen | 0.25mg/5ml | Lọ | 20,972.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 54 | Fabafixim 200 | 200mg | Viên | 7,811.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 55 | Fexofenadin 60 | 60mg | Viên | 1,320.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 56 | Flumetholon 0.1% 5ml | 0.1%/5ml | Lọ | 34,424.04 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 57 | Freclovir 400mg | 400mg | Viên | 3,300.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 58 | Freclovir 800mg | 800mg | Viên | 4,510.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 59 | FUCICORT | 15g | Tube | 105,223.64 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 60 | FUCIDIN | 15g | Tube | 80,330.25 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 61 | FUCIDIN H | 15g | Tube | 103,928.24 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 62 | Fucidin H. | 15g | Tube | 106,621.73 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 63 | Fucidin. | 15g | Tube | 83,995.11 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 64 | Fucipa 2% 10g | 2%,10g | Tube | 32,100.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 65 | Ganfort 3ml | 0.3mg + 5mg | Lọ | 268,789.71 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 66 | Ginkokup 40 | 40mg | Viên | 2,860.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 67 | Goldesome 20mg | 20mg | Viên | 10,700.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 68 | Hafixim 100 kids | 100mg | Gói | 4,158.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 69 | Hafixim 50 kids | 50mg | Gói | 2,613.72 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 70 | Hameron 5ml. | 5mg/5ml | Lọ | 50,846.40 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 71 | HanlimFlumeron Eye Drops 5ml | 1mg/ml | Lọ | 25,436.04 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 72 | Hyranplus 5ml | 0.15% | Lọ | 55,639.09 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 73 | Imanok | 10mg | Viên | 4,620.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 74 | Imexofen 180 | 180mg | Viên | 4,389.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 75 | Immulimus 0.03% | 0.03%,10g | Tube | 85,600.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 76 | Immulimus 0.1% | 0.1%,10g | Tube | 94,160.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 77 | Isotisun 20 | 20mg | Viên | 6,420.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 78 | Jasunny 50g | 50g | Tube | 58,850.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 79 | Jasunny K 10g | 10g | Tube | 17,120.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 80 | Kali Clorid 500mg | 500mg | Viên | 805.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 81 | Kefcin 125mg | 125mg | Gói | 2,037.42 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 82 | Ketofen 0.3ml | 0.5mg,5ml | Lọ | 26,750.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 83 | Klenzit-C | 1mg + 10mg | Tube | 132,000.12 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 84 | Laci-eye 10ml | 10ml | Lọ | 26,108.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 85 | Laxafred 500mg | 500mg | Viên | 11,770.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 86 | Letdion 5ml | 0.5%,5ml | Lọ | 89,880.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 87 | Levoagi 5mg | 5mg | Viên | 1,529.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 88 | Liposic eye gel 10g. | 0.2% | Tube | 69,549.14 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 89 | Logpatat | Viên | 6,313.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 90 | Magisix | 470mg + 5mg | Viên | 575.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 91 | Mecefix-B.E 50 | 50mg | Gói | 4,730.01 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 92 | Mecefix-B.E 75 | 75mg | Gói | 6,098.98 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 93 | Mediclovir 5g | 3% | Type | 50,290.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 94 | Medrol 16mg | 16mg | Viên | 4,039.20 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 95 | Livermarin 140 | 140mg | Viên | 6,420.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 96 | Livolin-H | 300mg | Viên | 2,673.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 97 | Lumigan 0.3mg/3ml | 0.3mg/3ml | Lọ | 264,682.74 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 98 | Medrol 4mg | 4mg | Viên | 1,130.45 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 99 | Medsolu 4mg | 4mg | Viên | 1,023.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 100 | Meloxicam 7.5mg | 7.5mg | Viên | 1,086.75 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 101 | Metodex 7ml | 21mg + 7mg | Lọ | 37,449.63 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 102 | Mexcold 650mg | 650mg | Viên | 1,026.38 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 103 | Mexcold 500mg | 650mg | Viên | 1,026.38 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 104 | Moxifloxan 5mg/ml | 0,5%, 5ml | Lọ | 88,810.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 105 | Nevanac 5ml. | 5ml | Lọ | 160,648.64 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 106 | NEWPICETAM 5ml. | 0.5%,5ml | Lọ | 49,005.96 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 107 | Novotane Ultra 5ml | (0.4%+0.3%)-5ml | Lọ | 48,150.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 108 | Oflovid Ophthalmic Ointment 0.3%,3.5g. | 0.3%,5g | Tuýp | 79,747.14 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 109 | Olotedin 5ml | 1.11mg/ml,5ml | Lọ | 44,940.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 110 | Para-Api 500 | 500mg | Viên | 552.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 111 | Paxicox 200mg | 200mg | Viên | 2,750.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 112 | Philtoberan 5ml | 3mg/ml | Lọ | 37,236.17 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 113 | Posod Eye Drops 10ml,, | 10ml | Lọ | 34,873.44 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 114 | Pred Forte 5ml,, | 1% w/v (10mg/ml) | Lọ | 38,840.52 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 115 | Prednison 5mg | 5mg | Viên | 457.69 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 116 | Refresh Tears 15ml | 15ml | Lọ | 68,587.43 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 117 | Regatonic | Viên | 6,901.49 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch | |
| 118 | Sancoba 5ml | 5ml | Lọ | 55,635.72 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 119 | Sanlein 0.1..5ml | 0.1%,5ml | Lọ | 66,510.13 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 120 | Sanlein 0.3%,5ml | 0.3%,5ml | Lọ | 132,300.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 121 | Scanax 500.. | 500mg | Viên | 1,254.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 122 | Spulit | 100mg | Viên | 17,976.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 123 | Systane Ultra 5ml | 0,4% + 0,3% | Lọ | 64,306.89 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 124 | Taflotan. 2.5ml | 2.5ml | Lọ | 257,040.21 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 125 | Tam thất OPC. | 750mg | Viên | 7,864.50 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 126 | Taptiqom 0.3ml | 0.3ml | Tép | 13,482.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 127 | Taptiqom-MD 2.5ml | 0.0015% + 0.5% | Lọ | 275,520.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 128 | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%,5ml | 0.1%,5ml | Lọ | 59,063.52 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 129 | Tezkin 10g.. | 10g | Tube | 18,190.11 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 130 | Tezkin 15ml | 15ml | Lọ | 23,540.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 131 | Timo drop 5ml | 0.5%,5ml | Lọ | 37,450.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 132 | Tobradex Drop.5ml | 0.3%+0.1%,5ml | Lọ | 50,610.29 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 133 | Tobrameson 5ml | 0.3%+0.1%,5ml | Lọ | 37,450.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 134 | Tobrex Drop 0.3% 5ml | 3 mg/ml | Lọ | 42,798.61 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 135 | Uni-Atropin 1%, 0.5ml | 1% | Ống | 13,482.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 136 | Vataxon | 0.5mg;0.05% | Tube | 37,450.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 137 | Vigamox 5ml | 0.5%,5ml | Lọ | 96,298.57 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 138 | Vinocyclin 100 | 100mg | Viên | 15,836.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 139 | Vit PP 500mg | 500mg | Viên | 575.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 140 | VITAMIN E 400IU | 400IU | Viên | 1,386.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 141 | Vitol 12ml | 21.6mg/12ml (0.18%) | Lọ | 41,730.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 142 | XAMIOL | 50mcg + 0.5mg | Tube | 296,603.37 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 143 | ZANIMEX 250 | 250mg | Viên | 8,988.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 144 | Zanimex 500 | 500mg | Viên | 9,416.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| 145 | ZinC 70. | 70mg | Viên | 1,254.00 | 2025/01/01 | Thu chênh lệch |
| NGƯỜI LẬP | GIÁM ĐỐC |
| Nguyễn Thị Hồng Thu | Lâm Ngọc Châu |
